演武修文

yǎn wǔ xiū wéndiễn võ tu văn

Hán Việt: diễn võ tu văn · Pinyin: yǎn wǔ xiū wén

Tổng quan

"chinese_explanation": "指演练武艺,修习文章。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

指演练武艺,修习文章。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

操練武技,修習文教。元.紀君祥《趙氏孤兒》第一折:「那其間教訓成人,演武修文,重掌三軍。」

Cấu tạo: 演 (diễn) + 武 (võ) + 修 (tu) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指演练武艺,
  • Biên soạn 修习文章。"}

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 操練武技,修習文教。元.紀君祥《趙氏孤兒》第一折:「那其間教訓成人,演武修文,重掌三軍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指演练武艺,修习文章。

Từ liên quan

Gần nghĩa

修文偃武 · 修文县 · 演武场 · 修文演武 · 修文地下 · 修文郎 · 演武厅 · 演武場