演電影

diễn điện ảnh

Hán Việt: diễn điện ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (điện) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 演電影 ǎn diànying v.o. 1. show a film 2. perform in a film