演示法 diễn kì pháp Hán Việt: diễn kì pháp Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 示 (kì) + 法 (pháp)Hán Việtdiễn kì phápCấu tạo演 + 示 + 法 · diễn + kì + pháp nghĩa thành phần: diễn + kì + pháp Nghĩa EngCihui 演示法 ǎnshìfǎ n. demonstration method