演算的 diễn toán đích Hán Việt: diễn toán đích Tổng quan xem algorithm Cấu tạo: 演 (diễn) + 算 (toán) + 的 (đích)Hán Việtdiễn toán đíchCấu tạo演 + 算 + 的 · diễn + toán + đích nghĩa thành phần: diễn + toán + đích Nghĩa ViệtCihui xem algorithm