演繹證明 yǎn yì zhèng míng · diễn dịch chứng minh Hán Việt: diễn dịch chứng minh · Pinyin: yǎn yì zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 繹 (dịch) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinyǎn yì zhèng míngHán Việtdiễn dịch chứng minhCấu tạo演 + 繹 + 證 + 明 · diễn + dịch + chứng + minh nghĩa thành phần: diễn + dịch + chứng + minh