演繹地 diễn dịch địa Hán Việt: diễn dịch địa Tổng quan theo suy diễn, theo suy luận Cấu tạo: 演 (diễn) + 繹 (dịch) + 地 (địa)Hán Việtdiễn dịch địaCấu tạo演 + 繹 + 地 · diễn + dịch + địa nghĩa thành phần: diễn + dịch + địa Nghĩa ViệtCihui theo suy diễn, theo suy luận