演繹學習

diễn dịch học tập

Hán Việt: diễn dịch học tập

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (dịch) + (học) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 演繹學習 ǎnyì xuéxí n. <lg.> deductive learning