演繹證明

yǎn yì zhèng míng diễn dịch chứng minh

Hán Việt: diễn dịch chứng minh · Pinyin: yǎn yì zhèng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (dịch) + (chứng) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归纳证明”的对称。运用演绎推理所作的证明。论据是一般性知识,论题是在该一般性知识范围之内的知识或事实。如以一切科学都是有用的”来证明逻辑学是有用的”。