演若多 diễn nhược đa Hán Việt: diễn nhược đa Tổng quan diễn nhã đa (人名)見演若達多項。☸ Cấu tạo: 演 (diễn) + 若 (nhược) + 多 (đa)Hán Việtdiễn nhược đaCấu tạo演 + 若 + 多 · diễn + nhược + đa nghĩa thành phần: diễn + nhược + đa Nghĩa ViệtCihui diễn nhã đa (人名)見演若達多項。☸