演草本 yǎn cǎo běn · diễn thảo bổn Hán Việt: diễn thảo bổn · Pinyin: yǎn cǎo běn Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 草 (thảo) + 本 (bổn)Pinyinyǎn cǎo běnHán Việtdiễn thảo bổnCấu tạo演 + 草 + 本 · diễn + thảo + bổn nghĩa thành phần: diễn + thảo + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 练习本,草稿本。Tân Hoa Tự Điển 1.练习本,草稿本。