演說法

diễn thuyết pháp

Hán Việt: diễn thuyết pháp

Tổng quan

cách nói, cách đọc, cách ngâm thơ; thuật nói, thuật đọc, thuật ngâm thơ (trước công chúng...)

Cấu tạo: (diễn) + (thuyết) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách nói, cách đọc, cách ngâm thơ; thuật nói, thuật đọc, thuật ngâm thơ (trước công chúng...)