演講壇

yǎn jiǎng tán diễn giảng đàn

Hán Việt: diễn giảng đàn · Pinyin: yǎn jiǎng tán

Tổng quan

diều hâu, (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) mũi tàu chiến, (sinh vật học) mỏ (chim, sâu bọ; lá cây...)

Cấu tạo: (diễn) + (giảng) + (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diều hâu, (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) mũi tàu chiến, (sinh vật học) mỏ (chim, sâu bọ; lá cây...)

Eng

  • Cihui 演講壇 ǎnjiǎngtán n. rostrum M:⁴zuò