演講壇

yǎn jiǎng tándiễn giảng đàn

Hán Việt: diễn giảng đàn · Pinyin: yǎn jiǎng tán

Tổng quan

diều hâu, (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) mũi tàu chiến, (sinh vật học) mỏ (chim, sâu bọ; lá cây...)

Cấu tạo: 演 (diễn) + 講 (giảng) + 壇 (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bục diễn thuyết
  • Google Alex v6 diễn đàn
  • Biên soạn rostrum M:⁴zuò

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rostrum

Eng

  • Cihui 演講壇 ǎnjiǎngtán n. rostrum M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Rednerbühne

Từ liên quan

Gần nghĩa

演講家 · 演讲者 · 演講 · 講壇 · 演講人 · 演讲会 · 演講臺 · 演讲术