演變成
diễn biến thành
Hán Việt: diễn biến thành · Pinyin: yǎn biàn chéng
Tổng quan
diễn biến thành
Nghĩa
Việt
- Cihui diễn biến thành
Eng
- Cihui 演變成 ǎnbiànchéng r.v. develop/evolve into
Hán Việt: diễn biến thành · Pinyin: yǎn biàn chéng
diễn biến thành