演變語言學

diễn biến ngữ ngôn học

Hán Việt: diễn biến ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (biến) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 演變語言學 ǎnbiàn yǔyánxué n. evolutionary linguistics