演說辭 diễn thuyết từ Hán Việt: diễn thuyết từ Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 說 (thuyết) + 辭 (từ)Hán Việtdiễn thuyết từCấu tạo演 + 說 + 辭 · diễn + thuyết + từ nghĩa thành phần: diễn + thuyết + từ Nghĩa EngCihui 演說辭 ǎnshuōcí n. speech; address M:¹piān/¹fèn