演連珠 diễn liên châu Hán Việt: diễn liên châu Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 連 (liên) + 珠 (châu)Hán Việtdiễn liên châuCấu tạo演 + 連 + 珠 · diễn + liên + châu nghĩa thành phần: diễn + liên + châu Nghĩa EngCihui 演連珠 ǎnliánzhū n. <log.> deductive succession