演進到 diễn tiến đáo Hán Việt: diễn tiến đáo Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 進 (tiến) + 到 (đáo)Hán Việtdiễn tiến đáoCấu tạo演 + 進 + 到 · diễn + tiến + đáo nghĩa thành phần: diễn + tiến + đáo Nghĩa EngCihui 演進到 ǎnjìndào r.v. evolve into