漠河鎮 mò hé zhèn · mạc hà trấn Hán Việt: mạc hà trấn · Pinyin: mò hé zhèn Tổng quan Cấu tạo: 漠 (mạc) + 河 (hà) + 鎮 (trấn)Pinyinmò hé zhènHán Việtmạc hà trấnCấu tạo漠 + 河 + 鎮 · mạc + hà + trấn nghĩa thành phần: mạc + hà + trấn