漠漠無聞

mò mò wú wén mạc mạc vô văn

Hán Việt: mạc mạc vô văn · Pinyin: mò mò wú wén

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (mạc) + (vô) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闻:出名。指无声无息,无人知晓。