漠百靈 mò bǎi líng · mạc bách linh Hán Việt: mạc bách linh · Pinyin: mò bǎi líng Tổng quan Cấu tạo: 漠 (mạc) + 百 (bách) + 靈 (linh)Pinyinmò bǎi língHán Việtmạc bách linhCấu tạo漠 + 百 + 靈 · mạc + bách + linh nghĩa thành phần: mạc + bách + linh