漢人煮簀 hàn rén zhǔ zé · hán nhân chử trách Hán Việt: hán nhân chử trách · Pinyin: hàn rén zhǔ zé Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 人 (nhân) + 煮 (chử) + 簀 (trách)Pinyinhàn rén zhǔ zéHán Việthán nhân chử tráchCấu tạo漢 + 人 + 煮 + 簀 · hán + nhân + chử + trách nghĩa thành phần: hán + nhân + chử + trách