漢坦病毒

hàn tǎn bìng dú hán thản bệnh độc

Hán Việt: hán thản bệnh độc · Pinyin: hàn tǎn bìng dú

Tổng quan

(từ mượn) virus Hanta

Cấu tạo: (hán) + (thản) + (bệnh) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mượn) virus Hanta

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) hantavirus
  • Cihui (loanword) hantavirus