漢官威儀

hàn guān wēi yí hán quan uy nghi

Hán Việt: hán quan uy nghi · Pinyin: hàn guān wēi yí

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (quan) + (uy) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本漢代官吏的禮儀制度,泛指正統的禮儀制度。《後漢書.卷一.光武帝紀上》:「老吏或垂涕曰:『不圖今日復見漢官威儀。』」

Eng

  • Cihui 漢官威儀 ànguānwēiyí f.e. <trad.> stately manner of Han officials