汉宫妃 hán cung phi Hán Việt: hán cung phi Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 宫 (cung) + 妃 (phi)Hán Việthán cung phiCấu tạo汉 + 宫 + 妃 · hán + cung + phi nghĩa thành phần: hán + cung + phi