汉家飞将 hán gia phi tương Hán Việt: hán gia phi tương Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 家 (gia) + 飞 (phi) + 将 (tương)Hán Việthán gia phi tươngCấu tạo汉 + 家 + 飞 + 将 · hán + gia + phi + tương nghĩa thành phần: hán + gia + phi + tương