漢密爾頓

hàn mì ěr dùn hán mật nhĩ đốn

Hán Việt: hán mật nhĩ đốn · Pinyin: hàn mì ěr dùn

Tổng quan

Hamilton (tên gọi) | Hamilton, thủ đô của Bermuda

Cấu tạo: (hán) + (mật) + (nhĩ) + (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hamilton (tên gọi) | Hamilton, thủ đô của Bermuda

Eng

  • CC-CEDICT Hamilton (name)|Hamilton, capital of Bermuda
  • Cihui Hamilton (name); Hamilton, capital of Bermuda