漢志鐵路 hàn zhì tiě lù · hán chí thiết lộ Hán Việt: hán chí thiết lộ · Pinyin: hàn zhì tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 志 (chí) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyinhàn zhì tiě lùHán Việthán chí thiết lộCấu tạo漢 + 志 + 鐵 + 路 · hán + chí + thiết + lộ nghĩa thành phần: hán + chí + thiết + lộ