漢恩明登 hàn ēn míng dēng · hán ân minh đăng Hán Việt: hán ân minh đăng · Pinyin: hàn ēn míng dēng Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 恩 (ân) + 明 (minh) + 登 (đăng)Pinyinhàn ēn míng dēngHán Việthán ân minh đăngCấu tạo漢 + 恩 + 明 + 登 · hán + ân + minh + đăng nghĩa thành phần: hán + ân + minh + đăng