漢斯約納斯 hàn sī yuē nà sī · hán tư ước nạp tư Hán Việt: hán tư ước nạp tư · Pinyin: hàn sī yuē nà sī Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 約 (ước) + 納 (nạp) + 斯 (tư)Pinyinhàn sī yuē nà sīHán Việthán tư ước nạp tưCấu tạo漢 + 斯 + 約 + 納 + 斯 · hán + tư + ước + nạp + tư nghĩa thành phần: hán + tư + ước + nạp + tư