漢斯約納斯

hàn sī yuē nà sī hán tư ước nạp tư

Hán Việt: hán tư ước nạp tư · Pinyin: hàn sī yuē nà sī

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (tư) + (ước) + (nạp) + (tư)