漢斯貝特 hàn sī bèi tè · hán tư bối đặc Hán Việt: hán tư bối đặc · Pinyin: hàn sī bèi tè Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 貝 (bối) + 特 (đặc)Pinyinhàn sī bèi tèHán Việthán tư bối đặcCấu tạo漢 + 斯 + 貝 + 特 · hán + tư + bối + đặc nghĩa thành phần: hán + tư + bối + đặc