漢斯馮彪羅 hàn sī féng biāo luó · hán tư phùng bưu la Hán Việt: hán tư phùng bưu la · Pinyin: hàn sī féng biāo luó Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 馮 (phùng) + 彪 (bưu) + 羅 (la)Pinyinhàn sī féng biāo luóHán Việthán tư phùng bưu laCấu tạo漢 + 斯 + 馮 + 彪 + 羅 · hán + tư + phùng + bưu + la nghĩa thành phần: hán + tư + phùng + bưu + la