漢更始帝 hàn gèng shǐ dì · hán canh thủy đế Hán Việt: hán canh thủy đế · Pinyin: hàn gèng shǐ dì Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 更 (canh) + 始 (thủy) + 帝 (đế)Pinyinhàn gèng shǐ dìHán Việthán canh thủy đếCấu tạo漢 + 更 + 始 + 帝 · hán + canh + thủy + đế nghĩa thành phần: hán + canh + thủy + đế