汉洋江 hán dương giang Hán Việt: hán dương giang Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 洋 (dương) + 江 (giang)Hán Việthán dương giangCấu tạo汉 + 洋 + 江 · hán + dương + giang nghĩa thành phần: hán + dương + giang