汉田郎 hán điền lang Hán Việt: hán điền lang Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 田 (điền) + 郎 (lang)Hán Việthán điền langCấu tạo汉 + 田 + 郎 · hán + điền + lang nghĩa thành phần: hán + điền + lang