漢皋解珮

hàn gāo jiè pèi hán cao giải bội

Hán Việt: hán cao giải bội · Pinyin: hàn gāo jiè pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (cao) + (giải) + (bội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漢皋解珮 àngāojiěpèi id. exchange gifts between a man and a woman