汉祖风 hán tổ phong Hán Việt: hán tổ phong Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 祖 (tổ) + 风 (phong)Hán Việthán tổ phongCấu tạo汉 + 祖 + 风 · hán + tổ + phong nghĩa thành phần: hán + tổ + phong