漢莎系統 hàn shā xì tǒng · hán toa hệ thống Hán Việt: hán toa hệ thống · Pinyin: hàn shā xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 莎 (toa) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinhàn shā xì tǒngHán Việthán toa hệ thốngCấu tạo漢 + 莎 + 系 + 統 · hán + toa + hệ + thống nghĩa thành phần: hán + toa + hệ + thống