漢莎航空 hàn shā háng kōng · hán toa hàng không Hán Việt: hán toa hàng không · Pinyin: hàn shā háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 莎 (toa) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinhàn shā háng kōngHán Việthán toa hàng khôngCấu tạo漢 + 莎 + 航 + 空 · hán + toa + hàng + không nghĩa thành phần: hán + toa + hàng + không Nghĩa EngCihui Lufthansa