漢藏對音

hán tàng đối âm

Hán Việt: hán tàng đối âm

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (tàng) + (đối) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漢藏對音 àn-Zàng duìyīn n. <lg.> Sino-Tibetan phonological correspondences