漢語的主語 hán ngữ đích chủ ngữ Hán Việt: hán ngữ đích chủ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 的 (đích) + 主 (chủ) + 語 (ngữ)Hán Việthán ngữ đích chủ ngữCấu tạo漢 + 語 + 的 + 主 + 語 · hán + ngữ + đích + chủ + ngữ nghĩa thành phần: hán + ngữ + đích + chủ + ngữ Nghĩa EngCihui 漢語的主語 ànyǔ de zhǔyǔ n. <lg.> Chinese subject; subject of Chinese