漢謨拉比 hàn mó lā bǐ · hán mô lạp bỉ Hán Việt: hán mô lạp bỉ · Pinyin: hàn mó lā bǐ Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 謨 (mô) + 拉 (lạp) + 比 (bỉ)Pinyinhàn mó lā bǐHán Việthán mô lạp bỉCấu tạo漢 + 謨 + 拉 + 比 · hán + mô + lạp + bỉ nghĩa thành phần: hán + mô + lạp + bỉ