汉军缺 hán quân khuyết Hán Việt: hán quân khuyết Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 军 (quân) + 缺 (khuyết)Hán Việthán quân khuyếtCấu tạo汉 + 军 + 缺 · hán + quân + khuyết nghĩa thành phần: hán + quân + khuyết