漢防己鹼 hán phòng kỉ dảm Hán Việt: hán phòng kỉ dảm Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 防 (phòng) + 己 (kỉ) + 鹼 (dảm)Hán Việthán phòng kỉ dảmCấu tạo漢 + 防 + 己 + 鹼 · hán + phòng + kỉ + dảm nghĩa thành phần: hán + phòng + kỉ + dảm Nghĩa EngCihui hanfangchine