漢防己鹼

hán phòng kỉ dảm

Hán Việt: hán phòng kỉ dảm

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (phòng) + (kỉ) + (dảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hanfangchine