汉阴老 hán âm lão Hán Việt: hán âm lão Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 阴 (âm) + 老 (lão)Hán Việthán âm lãoCấu tạo汉 + 阴 + 老 · hán + âm + lão nghĩa thành phần: hán + âm + lão