漩渦里 xuàn wō lǐ · tuyền qua lí Hán Việt: tuyền qua lí · Pinyin: xuàn wō lǐ Tổng quan Cấu tạo: 漩 (tuyền) + 渦 (qua) + 里 (lí)Pinyinxuàn wō lǐHán Việttuyền qua líCấu tạo漩 + 渦 + 里 · tuyền + qua + lí nghĩa thành phần: tuyền + qua + lí