漫天王

màn tiān wáng mạn thiên vương

Hán Việt: mạn thiên vương · Pinyin: màn tiān wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thiên) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隋末农民起义军将领王须拔的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隋末农民起义军将领王须拔的别号。