漫射體 mạn xạ thể Hán Việt: mạn xạ thể Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 射 (xạ) + 體 (thể)Hán Việtmạn xạ thểCấu tạo漫 + 射 + 體 · mạn + xạ + thể nghĩa thành phần: mạn + xạ + thể Nghĩa EngCihui effuser