漫射暈 màn shè yūn · mạn xạ vựng Hán Việt: mạn xạ vựng · Pinyin: màn shè yūn Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 射 (xạ) + 暈 (vựng)Pinyinmàn shè yūnHán Việtmạn xạ vựngCấu tạo漫 + 射 + 暈 · mạn + xạ + vựng nghĩa thành phần: mạn + xạ + vựng