漫射玻璃 mạn xạ pha li Hán Việt: mạn xạ pha li Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 射 (xạ) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtmạn xạ pha liCấu tạo漫 + 射 + 玻 + 璃 · mạn + xạ + pha + li nghĩa thành phần: mạn + xạ + pha + li Nghĩa EngCihui 漫射玻璃 ànshè bōli n. diffusing glass M:²kuài