漫射線 mạn xạ tuyến Hán Việt: mạn xạ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 射 (xạ) + 線 (tuyến)Hán Việtmạn xạ tuyếnCấu tạo漫 + 射 + 線 · mạn + xạ + tuyến nghĩa thành phần: mạn + xạ + tuyến Nghĩa EngCihui 漫射線 ànshèxiàn n. diffused rays